Bỏ qua tới nội dung
Vé Số May Mắn

Thống kê xổ số Thừa Thiên Huế

Tần suất giải tám 00–99 và chữ số giải đặc biệt

Dựa trên 51 kỳ quay đã đối chiếu từ 20/04/2026 đến 16/10/2026. Chỉ tính các giải đã khớp giữa nhiều nguồn.

Giải Tám Thừa Thiên Huế: tần suất 00–99

Số lần xuất hiện của từng số 00–99 ở giải tám, 180 ngày
000 lần011 lần021 lần030 lần041 lần051 lần060 lần070 lần082 lần090 lần
100 lần110 lần121 lần130 lần140 lần150 lần160 lần170 lần180 lần190 lần
201 lần212 lần220 lần231 lần241 lần250 lần260 lần271 lần280 lần291 lần
300 lần312 lần321 lần330 lần340 lần350 lần361 lần370 lần381 lần392 lần
400 lần410 lần420 lần431 lần441 lần450 lần460 lần471 lần480 lần492 lần
501 lần511 lần521 lần530 lần540 lần550 lần560 lần570 lần580 lần590 lần
600 lần610 lần621 lần630 lần641 lần651 lần660 lần670 lần681 lần690 lần
700 lần710 lần720 lần731 lần741 lần750 lần761 lần770 lần781 lần791 lần
800 lần812 lần821 lần830 lần840 lần851 lần861 lần870 lần881 lần891 lần
901 lần910 lần920 lần931 lần942 lần950 lần962 lần970 lần980 lần990 lần

≥ 1,5 lần mức trung bình ≤ 0,5 lần mức trung bìnhTrung bình mỗi số: 0,5 lần

Xuất hiện nhiều nhất

SốSố lầnGần nhất
08210/08
21211/10
31214/09
39230/08
49221/06
81228/09
94226/07
96231/08
01101/06
02111/05

Lâu chưa xuất hiện

SốSố kỳ chưa vềGần nhất
00≥ 51—
03≥ 51—
06≥ 51—
07≥ 51—
09≥ 51—
10≥ 51—
11≥ 51—
13≥ 51—
14≥ 51—
15≥ 51—

Giải đặc biệt Thừa Thiên Huế: chữ số 0–9 theo vị trí

Tỷ lệ mỗi chữ số ở từng vị trí của 51 giải đặc biệt (vị trí 1 là chữ số đầu tiên). Mức của một lần quay công bằng là 10%.

Tỷ lệ chữ số 0–9 theo vị trí giải đặc biệt, 180 ngày
Chữ sốVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4Vị trí 5Vị trí 6
014%6%14%16%12%8%
112%18%10%6%8%10%
26%14%12%8%12%14%
310%14%12%12%12%6%
410%8%6%10%8%24%
512%12%6%14%20%8%
610%6%22%10%4%8%
712%6%4%12%10%4%
86%8%8%6%8%6%
910%10%8%8%8%14%