Thống kê xổ số Miền Bắc
Tần suất giải bảy 00–99 và chữ số giải đặc biệt
Dựa trên 29 kỳ quay đã đối chiếu từ 17/09/2026 đến 16/10/2026 của các đài XSMB. Chỉ tính các giải đã khớp giữa nhiều nguồn. Số kỳ còn ít nên chênh lệch lớn giữa các số là bình thường.
Giải Bảy Miền Bắc: tần suất 00–99
Miền Bắc không có giải 8; thống kê dùng giải 7 (4 số 2 chữ số mỗi kỳ).
| 000 lần | 010 lần | 021 lần | 031 lần | 042 lần | 050 lần | 062 lần | 072 lần | 080 lần | 090 lần |
| 100 lần | 111 lần | 121 lần | 131 lần | 141 lần | 152 lần | 161 lần | 171 lần | 181 lần | 191 lần |
| 200 lần | 211 lần | 222 lần | 230 lần | 241 lần | 250 lần | 263 lần | 272 lần | 282 lần | 290 lần |
| 301 lần | 310 lần | 321 lần | 330 lần | 342 lần | 353 lần | 361 lần | 372 lần | 382 lần | 390 lần |
| 402 lần | 412 lần | 420 lần | 432 lần | 442 lần | 452 lần | 460 lần | 470 lần | 482 lần | 493 lần |
| 503 lần | 511 lần | 520 lần | 531 lần | 540 lần | 551 lần | 561 lần | 570 lần | 582 lần | 591 lần |
| 603 lần | 610 lần | 620 lần | 634 lần | 642 lần | 651 lần | 662 lần | 671 lần | 680 lần | 691 lần |
| 703 lần | 712 lần | 721 lần | 731 lần | 741 lần | 753 lần | 761 lần | 770 lần | 782 lần | 792 lần |
| 800 lần | 810 lần | 821 lần | 830 lần | 842 lần | 850 lần | 862 lần | 872 lần | 880 lần | 893 lần |
| 902 lần | 911 lần | 922 lần | 931 lần | 940 lần | 951 lần | 961 lần | 972 lần | 980 lần | 990 lần |
≥ 1,5 lần mức trung bình ≤ 0,5 lần mức trung bìnhTrung bình mỗi số: 1,2 lần
Xuất hiện nhiều nhất
| Số | Số lần | Gần nhất |
|---|---|---|
| 63 | 4 | 09/10 |
| 26 | 3 | 08/10 |
| 35 | 3 | 08/10 |
| 49 | 3 | 12/10 |
| 50 | 3 | 01/10 |
| 60 | 3 | 07/10 |
| 70 | 3 | 06/10 |
| 75 | 3 | 12/10 |
| 89 | 3 | 11/10 |
| 04 | 2 | 14/10 |
Lâu chưa xuất hiện
| Số | Số kỳ chưa về | Gần nhất |
|---|---|---|
| 00 | ≥ 29 | — |
| 01 | ≥ 29 | — |
| 05 | ≥ 29 | — |
| 08 | ≥ 29 | — |
| 09 | ≥ 29 | — |
| 10 | ≥ 29 | — |
| 20 | ≥ 29 | — |
| 23 | ≥ 29 | — |
| 25 | ≥ 29 | — |
| 29 | ≥ 29 | — |
Giải đặc biệt Miền Bắc: chữ số 0–9 theo vị trí
Tỷ lệ mỗi chữ số ở từng vị trí của 29 giải đặc biệt (vị trí 1 là chữ số đầu tiên). Mức của một lần quay công bằng là 10%.
| Chữ số | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7% | 10% | 3% | 7% | 3% |
| 1 | 10% | 10% | 14% | 10% | 10% |
| 2 | 17% | 14% | 14% | 3% | 17% |
| 3 | 10% | 10% | 10% | 17% | 14% |
| 4 | 10% | 7% | 24% | 3% | 7% |
| 5 | 10% | 10% | 7% | 21% | 10% |
| 6 | 3% | 7% | 14% | 21% | 10% |
| 7 | 21% | 14% | 0% | 3% | 7% |
| 8 | 7% | 14% | 0% | 10% | 14% |
| 9 | 3% | 3% | 14% | 3% | 7% |